|
|
|
| Không tìm thấy bài viết nào! | | | | | |
|
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|
| NS - A(C)134
| |
Các tính năng và đặc điểm chính:
-Kiểu dáng sang trọng hiện đại.
-Chức năng hoạt động tiết kiệm (ECON)
-Quạt gió 3 tốc độ
-Hẹn giờ bật tắt 0~24 h
-Chế độ làm lạnh/sưởi ấm/hút ẩm/thông gió
-Màn hiển thị chức năng hoạt động
-Chức năng tự chuẩn đoán sự cố
-Chức năng hoạt động khi ngủ.
-Chế độ đảo gió tự động
-Lưới lọc diệt nấm mốc
-Tự khởi động lại (Auto-Restart)
-Dải điện áp rộng
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị
|
NS-C(A)134
|
|
Năng suất lanh/sưởi
|
Btu/h
|
13000/13000
|
|
Công suất tiêu thụ (Làm lạnh/sưởi)
|
W
|
1220/1220
|
|
Dòng điện (Làm lạnh/sưởi)
|
A
|
5.5/5.7
|
|
Nguồn điện
|
V/P/Hz
|
220/1/50
|
|
Hiệu suất EER/COP
|
Btu/h. W
|
10.5/10.5
|
|
Lưu lượng gió cục trong
|
m3/h
|
500
|
|
Khả năng hút ẩm
|
l/h
|
1.5
|
|
Độ ồn cục trong/cục ngoài
|
dB(A)
|
40/50
|
|
Kích thước cục trong (WxHxD)
|
mm
|
800x290x186
|
|
Kích thước cục ngoài (WxHxD)
|
mm
|
700x540x255
|
|
trọng lượng cục trong/cục ngoài
|
kg
|
10/30
|
|
Kích thước ống dẫn lỏng/hơi
|
mm
|
6.35/12.7
|
|
| | | | Số lượt xem:
514
-
Cập nhật lần cuối:
20/03/2009 04:41:58 PM |
Về trang trước
Bản in
Gửi email
Về đầu trang |
|
|
|